Chỉ số cơ thể · tính tức thì

⚖️ BMI · BMR · TDEE

Chỉ số khối cơ thể theo cả ngưỡng WHO lẫn ngưỡng châu Á, năng lượng nghỉ (Mifflin-St Jeor) và nhu cầu calo mỗi ngày theo mức vận động. Rồi phần thực sự dùng được: ngần đó calo là bao nhiêu đồ ăn thật (mấy tô phở, một ly trà sữa ngốn bao nhiêu phần ngân sách ngày), chia ra bốn bữa thế nào, đĩa ăn cần bao nhiêu đạm–tinh bột–béo, và một lời khuyên đúng mục tiêu của bạn.

BMI
Ngưỡng châu Á (VN)
Ngưỡng WHO
1618.523253035

BMR: calo khi nghỉ hoàn toàn (Mifflin-St Jeor)
TDEE: calo để giữ cân
Giảm ~0.5 kg/tuần (−500 kcal)
Tăng ~0.25 kg/tuần (+250 kcal)
để giữ cân

🍜 Ngần đó calo tương đương

🍽️ Chia ra trong ngày

🥗 Đĩa ăn gồm những gì

⚠️ Coi chừng: một món chiếm bấy nhiêu ngân sách ngày

⚠️ Chỉ mang tính giáo dục: BMI không phân biệt cơ với mỡ, và công thức calo là trung bình dân số (±10%), không thay thế tư vấn của bác sĩ hay chuyên gia dinh dưỡng. Ngưỡng châu Á (tham vấn chuyên gia WHO 2004): thừa cân từ BMI 23, béo phì từ 25, thấp hơn ngưỡng WHO chung vì ở người châu Á nguy cơ sức khỏe tăng sớm hơn ở cùng mức BMI. Calo món ăn: Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam (Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế), món quốc tế theo USDA, làm tròn hàng chục; cùng một món, quán khác nhau lệch 20–40% tùy lượng dầu, thịt và đường.

Câu hỏi thường gặp

BMI được tính như thế nào?
BMI = cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m). Ví dụ nặng 60 kg, cao 1,65 m thì BMI ≈ 60 / (1,65 × 1,65) ≈ 22,0.
BMI bao nhiêu là bình thường với người Việt?
Theo ngưỡng cho người châu Á: dưới 18,5 là gầy, 18,5–22,9 là bình thường, 23–24,9 là thừa cân, từ 25 trở lên là béo phì. Ngưỡng này thấp hơn chuẩn chung của WHO vì người châu Á tích mỡ ở BMI thấp hơn.
BMI có phản ánh đúng sức khỏe không?
BMI chỉ ước lượng theo chiều cao và cân nặng, không phân biệt cơ và mỡ, nên người nhiều cơ bắp có thể bị xếp nhầm là thừa cân. Nên xem kèm vòng eo và các chỉ số khác.