Bản đồ Tế bào & Di truyền
Một cấp dưới cơ thể: bào quan sống, mã DNA → protein, phân bào, vi khuẩn & virus, và tuyến phòng thủ miễn dịch.
≈ 10⁻⁵ m · tế bào → phân tửTế bào động vật Animal Cell
Mặt cắt bào quan: bào tương trôi, ribosome dịch mã, túi ER→Golgi và ti thể phát xung ATP.
DNA → Phiên mã → Dịch mã DNA → Protein
Polymerase trượt dọc DNA nhả mRNA, ribosome đọc từng codon ráp protein; nhập trình tự để xem đột biến.
Vi khuẩn & Kháng sinh Bacteria
Quần thể vi khuẩn bơi và phân đôi cấp số nhân; thả kháng sinh, chủng mang plasmid kháng sống sót chiếm chỗ.
Virus & Xâm nhiễm Virus
Gai virus khớp thụ thể, chiếm ribosome chủ sản xuất hàng loạt rồi phá tế bào; vaccine chặn bám.
Tế bào thực vật Plant Cell
Thành cellulose, không bào trương lớn và lục lạp quang hợp, khác biệt rõ với tế bào động vật.
Phân bào Mitosis & Meiosis
Nhiễm sắc thể nhân đôi, thoi vô sắc kéo về hai cực rồi tế bào thắt đôi; chuyển nguyên phân ↔ giảm phân.
Miễn dịch tế bào Immunity
Đại thực bào nuốt mầm bệnh, lympho T/B kích hoạt và bắn kháng thể hình chữ Y; có trí nhớ miễn dịch.
Hô hấp tế bào Respiration
Ti thể đốt glucose bằng O₂ qua đường phân → Krebs → chuỗi truyền electron, tạo ~30 ATP; thiếu O₂ chỉ được 2 ATP (lên men).
Vận chuyển qua màng Membrane
Lớp phospholipid kép với kênh ion & bơm Na-K: khuếch tán, thẩm thấu (tế bào trương/teo), vận chuyển chủ động tốn ATP.
Di truyền Mendel Genetics
Lai cây đậu trội/lặn, kẻ ô Punnett tổ hợp giao tử và đếm tỉ lệ đời con: 3:1, 9:3:3:1, lai phân tích, trội không hoàn toàn.
CRISPR & Chỉnh gen CRISPR
RNA dẫn đường đưa Cas9 tới đúng đoạn gen (cạnh PAM) → cắt sợi đôi → tế bào vá lại: làm hỏng (knock-out) hoặc chèn gen đúng.
Đột biến → Ung thư Cancer
Tích lũy đột biến làm tế bào mất phanh (p53 hỏng) → chia vô hạn thành khối u → gọi mạch máu nuôi → di căn lan đi.
Gấp protein Protein Folding
Chuỗi axit amin gấp thành khối 3D: xoắn α, phiến β, lõi kị nước; hình dạng quyết định chức năng, gấp sai → bệnh.
Tế bào gốc & Biểu sinh Stem Cells
Một bộ gen, sao thành đủ loại tế bào: biệt hoá, biểu sinh (bật/tắt gen), tái lập trình iPSC.
Hệ vi sinh vật Microbiome
Hàng nghìn tỉ vi khuẩn ruột cân bằng lợi/hại: tiêu hoá chất xơ, tạo vitamin, huấn luyện miễn dịch, trục ruột–não.
Biểu sinh Epigenetics
Cùng một bộ gen nhưng bật/tắt khác nhau: methyl hoá DNA & sửa đổi histone quyết định gen nào hoạt động.
Nhiễm sắc thể & Telomere Chromosomes
DNA cuộn xoắn thành nhiễm sắc thể hình chữ X; mỗi lần phân bào telomere ở 4 đầu mút ngắn lại, chiếc đồng hồ đếm tuổi tế bào.
PCR & Giải trình tự gen PCR & Sequencing
Chu kỳ nóng–lạnh nhân đôi DNA mỗi vòng (1→2→4→…→hàng tỉ bản) rồi đọc trình tự A·T·G·C: công nghệ sau xét nghiệm & pháp y.
Tín hiệu tế bào Cell Signaling
Một phân tử hormone chạm thụ thể trên màng → thác protein nối tiếp khuếch đại tín hiệu vào tận nhân, bật gen. Sai một mắt xích là ung thư.
Khung xương & Vận động tế bào Cytoskeleton
Vi ống & sợi actin dựng-tháo không ngừng; động cơ kinesin "đi bộ" tải túi dọc đường ray, giúp tế bào giữ dáng, bò & phân chia.